| Động cơ |
| |
RL CMBS/PAX Package |
RL Sedan |
RL Technology Package | |
| Loại động cơ |
3.5L 290 hp V6 |
3.5L 290 hp V6 |
3.5L 290 hp V6 | |
|
|
| Dung tích xy lanh (cc) |
3471 |
3471 |
3471 | |
| Tỷ số nén |
11.0:1 |
11.0:1 |
11.0:1 | |
| Công suất cực đại |
290 tại 6200 RPM |
290 tại 6200 RPM |
290 tại 6200 RPM | |
| Momen xoắn cực đại (Nm) |
256 tại 5000 RPM |
256 tại 5000 RPM |
256 tại 5000 RPM | |
| Đường kính x hành trình piston (mm) |
- |
- |
- | |
| Thiết kế tăng áp (Turbo) |
N/A |
N/A |
N/A | |
| Tốc độ tối đa (km/h) |
N/A |
N/A |
N/A | |
| Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100 km/h (giây) |
N/A |
N/A |
N/A | |
| Hộp số truyền động |
| |
RL CMBS/PAX Package |
RL Sedan |
RL Technology Package | |
| Hộp số |
5-Speed Automatic Overdrive |
5-Speed Automatic Overdrive |
5-Speed Automatic Overdrive | |
| Kiểu dẫn động |
4 Wheel Drive/All Wheel Drive |
4 Wheel Drive/All Wheel Drive |
4 Wheel Drive/All Wheel Drive | |
|
|
| Nhiên liệu |
| |
RL CMBS/PAX Package |
RL Sedan |
RL Technology Package | |
| Loại nhiên liệu |
Xăng |
Xăng |
Xăng | |
| Hệ thống nạp nhiên liệu |
SEFI |
SEFI |
SEFI | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu |
13,07L/100km / 9,05L/100km |
13,07L/100km / 9,05L/100km |
13,07L/100km / 9,05L/100km | |
| Kích thước - trọng lượng |
| |
RL CMBS/PAX Package |
RL Sedan |
RL Technology Package | |
| Dài x Rộng x Cao (mm) |
4917/1847/1450 |
4917/1847/1450 |
4917/1847/1450 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) |
2799 |
2799 |
2799 | |
| Chiều rộng cơ sở trước/sau (mm) |
1575/1585 |
1575/1585 |
1574,8/1585 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) |
145 |
145 |
145 | |
| Trọng lượng không tải (kg) |
1849 |
1821 |
1823 | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) |
N/A |
N/A |
N/A | |
| Bán kính quay vòng tối thiểu |
6050 |
6050 |
6050 | |
| Dung tích thùng xe |
2806L |
2806L |
2806L | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) |
73,4 |
73,4 |
73,4 | |
| Phanh - Giảm sóc - Lốp xe |
| |
RL CMBS/PAX Package |
RL Sedan |
RL Technology Package | |
|
|
|
|
| Giảm sóc trước |
Độc lập |
Độc lập |
Độc lập | |
| Giảm sóc sau |
Độc lập |
Độc lập |
Độc lập | |
| Lốp xe |
245/50R17 |
245/50R17 |
245/50R17 | |
| Vành mâm xe |
Hợp kim |
Hợp kim |
Hợp kim | |
| Thông số khác |
| |
RL CMBS/PAX Package |
RL Sedan |
RL Technology Package | |
|
|
|
|